CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
308,52+375,37%-3,085%-0,357%+0,24%15,50 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
243,45+296,20%-2,434%-0,044%+0,06%7,00 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
165,03+200,79%-1,650%+0,003%-0,04%6,33 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
117,24+142,64%-1,172%-0,007%+0,16%8,82 Tr--
PYTH
BPYTH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PYTHUSDT
86,80+105,61%-0,868%-0,008%+0,12%11,61 Tr--
OM
BOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT
38,37+46,68%-0,384%-0,004%+0,07%6,14 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
26,67+32,44%-0,267%-0,117%+0,14%6,16 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
21,26+25,86%-0,213%-0,011%+0,06%8,30 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
14,34+17,45%-0,143%+0,005%-0,02%19,59 Tr--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
12,76+15,53%-0,128%+0,005%-0,11%6,09 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
12,63+15,37%-0,126%+0,006%-0,07%1,03 Tr--
SONIC
BSONIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SONICUSDT
10,86+13,22%-0,109%+0,003%-0,12%1,55 Tr--
LUNC
BLUNC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNCUSDT
10,52+12,80%-0,105%+0,000%+0,32%1,91 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSDT
GDOGE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%301,79 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%2,11 Tr--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%6,98 Tr--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%2,79 Tr--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%17,78 Tr--
CVC
BHợp đồng vĩnh cửu CVCUSDT
GCVC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,02%842,16 N--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%1,36 Tr--
ENJ
BHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
GENJ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,04%774,93 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%2,75 Tr--
LUNA
BHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
GLUNA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%2,18 Tr--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%3,68 Tr--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%2,11 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%998,31 N--
STORJ
BHợp đồng vĩnh cửu STORJUSDT
GSTORJ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,21%1,46 Tr--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,01%2,08 Tr--
ZIL
BHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
GZIL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%1,64 Tr--